Chuyển tới nội dung
Trang chủ > Blog > Bí Kíp Kinh Doanh > Cách thương lượng với nhà cung cấp để hợp tác dài hạn cho bếp F&B

Cách thương lượng với nhà cung cấp để hợp tác dài hạn cho bếp F&B

Nhiều chủ quán khi tìm nguồn hàng thường chỉ tập trung vào giá nhập. Tuy nhiên, khi vận hành thực tế, những vấn đề như nguồn hàng thiếu ổn định, giao trễ, khó đổi trả, thiếu hóa đơn hay công nợ phức tạp mới là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Nhà cung cấp không chỉ quyết định chất lượng món ăn, đồ uống mà còn tác động đến hiệu quả vận hành của bếp F&B. Vì vậy, biết cách thương lượng ngay từ đầu sẽ giúp xây dựng mối quan hệ hợp tác dài hạn, hạn chế tranh cãi khi phát sinh vấn đề và tạo nền tảng phát triển bền vững cho cả hai bên. Giá cả quan trọng, nhưng đó chỉ là một phần của cuộc thương lượng.

Các hạng mục cần thương lượng với nhà cung cấp để hợp tác dài hạn

Chất lượng hàng hóa

Chất lượng hàng hóa nên là hạng mục được thương lượng đầu tiên, thậm chí quan trọng hơn giá cả. Một mức giá tốt sẽ không mang lại nhiều giá trị nếu nguyên liệu không ổn định, khiến món ăn hoặc đồ uống thay đổi chất lượng giữa các lần phục vụ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng và uy tín của bếp F&B. 

Khi trao đổi với nhà cung cấp, bếp nên làm rõ các nội dung sau để có cơ sở đánh giá và kiểm soát chất lượng trong suốt quá trình hợp tác:

  • Tiêu chuẩn hàng đạt: Thống nhất rõ các tiêu chí đánh giá chất lượng nguyên liệu trước khi nhập hàng.
  • Phân loại hàng hóa: Xác định hàng loại 1, loại 2 hoặc phân khúc chất lượng phù hợp với mô hình kinh doanh.
  • Tỷ lệ hao hụt chấp nhận được: Quy định mức hao hụt tối đa đối với từng nhóm nguyên liệu.
  • Điều kiện bảo quản: Làm rõ yêu cầu bảo quản trong quá trình vận chuyển và lưu kho để đảm bảo chất lượng.
  • Xử lý khi hàng không đạt chất lượng: Thống nhất phương án đổi trả, hoàn tiền hoặc bù hàng khi chất lượng không đúng cam kết.

Những nội dung này giúp giảm tranh cãi khi phát sinh sự cố và tạo nền tảng cho mối quan hệ hợp tác lâu dài giữa hai bên.

Thương lượng về chất lượng hàng hóa
Thương lượng về chất lượng hàng hóa

Quy cách sản phẩm

Nhiều tranh chấp giữa bếp F&B và nhà cung cấp không xuất phát từ chất lượng mà đến từ việc hai bên hiểu khác nhau về quy cách sản phẩm. Vì vậy, đây là nội dung cần được thống nhất ngay từ đầu.

Để tránh hiểu nhầm trong quá trình đặt hàng và nhận hàng, bếp F&B nên thống nhất chi tiết các yếu tố liên quan đến quy cách sản phẩm ngay từ đầu. Một số nội dung cần thương lượng gồm:

  • Đơn vị tính: Xác định rõ sản phẩm được tính theo kg, gói, thùng, chai hay khay.
  • Trọng lượng: Thống nhất trọng lượng thực tế của từng đơn vị sản phẩm.
  • Kích cỡ: Quy định cụ thể kích thước hoặc quy chuẩn phân loại đối với từng mặt hàng.
  • Thương hiệu: Làm rõ thương hiệu hoặc nhà sản xuất được phép cung cấp.
  • Dung tích: Áp dụng với các sản phẩm dạng lỏng như sữa, nước sốt hoặc đồ uống.
  • Quy cách đóng gói: Thống nhất số lượng sản phẩm trong mỗi thùng, khay hoặc kiện hàng.
  • Hạn sử dụng tối thiểu khi giao: Quy định thời gian sử dụng còn lại tối thiểu để đảm bảo chất lượng và thuận tiện cho việc quản lý tồn kho.

Ví dụ, cùng là thịt bò nhưng tỷ lệ mỡ, độ dày lát cắt hoặc trọng lượng mỗi khay có thể khác nhau tùy nhà cung cấp. Việc thống nhất quy cách ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tranh cãi và đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào ổn định.

Thương lượng về quy cách sản phẩm
Thương lượng về quy cách sản phẩm

Giá và chu kỳ cập nhật giá

Giá là yếu tố quan trọng nhưng không nên là nội dung duy nhất trong quá trình thương lượng. Một mức giá hợp lý cần được đánh giá cùng với chất lượng hàng hóa, sản lượng đặt hàng và cam kết hợp tác giữa hai bên.

Khi thương lượng về giá, nên làm rõ các nội dung sau để tránh hiểu nhầm trong quá trình hợp tác:

  • Giá theo sản lượng: Xác định mức giá tương ứng với từng ngưỡng đặt hàng để tận dụng ưu đãi khi mua số lượng lớn.
  • Giá theo nhóm hàng: Thống nhất chính sách giá riêng cho từng nhóm nguyên liệu hoặc sản phẩm.
  • Chu kỳ cập nhật giá: Quy định thời gian rà soát và điều chỉnh giá định kỳ.
  • Thời gian báo trước khi tăng giá: Nhà cung cấp cần thông báo trước để bếp chủ động kế hoạch mua hàng và điều chỉnh giá bán.
  • Chính sách giá khi đặt định kỳ: Áp dụng ưu đãi cho các đơn hàng được đặt theo lịch cố định.
  • Chính sách giá cho khách hàng dài hạn: Xây dựng mức giá hoặc quyền lợi riêng cho đối tác hợp tác lâu dài.

Việc thống nhất rõ các nội dung này giúp nhà hàng hoặc quán ăn kiểm soát chi phí tốt hơn và hạn chế rủi ro khi thị trường biến động.

Thương lượng về giá và chu kỳ cập nhật giá
Thương lượng về giá và chu kỳ cập nhật giá

Lịch giao hàng và độ ổn định nguồn cung

Đối với nhiều bếp F&B, giao hàng đúng giờ quan trọng không kém giá mua. Chỉ cần một đơn hàng đến trễ hoặc thiếu nguyên liệu trong giờ cao điểm cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh trong cả ngày.

Khi thương lượng về lịch giao hàng và nguồn cung, nên thống nhất rõ các nội dung sau:

  • Khung giờ giao hàng cố định trong ngày.
  • Tần suất giao hàng (hằng ngày, cách ngày hoặc theo lịch cố định).
  • Thời gian chốt đơn để nhà cung cấp chuẩn bị hàng.
  • Phương án xử lý khi giao hàng trễ.
  • Cách xử lý khi thiếu hàng hoặc không đủ số lượng đặt.
  • Danh sách sản phẩm thay thế khi mặt hàng chính tạm thời hết hàng.

Việc làm rõ các nội dung này ngay từ đầu sẽ giúp bếp chủ động vận hành, hạn chế gián đoạn và giảm rủi ro phát sinh trong quá trình hợp tác.

Lịch giao hàng và độ ổn định nguồn cung
Lịch giao hàng và độ ổn định nguồn cung

Điều khoản đổi trả và xử lý hàng lỗi

Không phải đơn hàng nào cũng diễn ra hoàn hảo. Vì vậy, điều khoản đổi trả là nội dung cần được thống nhất rõ ràng ngay từ đầu để hạn chế tranh cãi khi phát sinh.

Khi thương lượng điều khoản đổi trả và xử lý hàng lỗi, hai bên nên thống nhất rõ các nội dung sau:

  • Điều kiện đổi trả: Xác định cụ thể trường hợp nào được chấp nhận đổi hoặc trả hàng.
  • Thời gian phản hồi sau khi nhận hàng: Quy định thời hạn thông báo nếu phát hiện hàng hóa có vấn đề.
  • Hình thức chứng minh hàng lỗi: Có thể sử dụng hình ảnh, video hoặc biên bản giao nhận để làm căn cứ xử lý.
  • Phương án xử lý: Thống nhất việc đổi hàng trong ngày, bù hàng ở đơn tiếp theo, giảm trừ hóa đơn hoặc hoàn tiền.
  • Người phụ trách xử lý phát sinh: Chỉ định đầu mối tiếp nhận và giải quyết các vấn đề liên quan để tránh chậm trễ.

Việc quy định rõ các nội dung này ngay từ đầu sẽ giúp quá trình phối hợp minh bạch hơn và hạn chế tranh cãi khi phát sinh sự cố.

Điều khoản đổi trả và xử lý hàng lỗi

Hóa đơn, chứng từ và đối soát

Đối với nhà hàng, quán cà phê hoặc chuỗi F&B, hóa đơn và chứng từ không chỉ phục vụ kế toán mà còn giúp kiểm soát chi phí và minh bạch hoạt động mua hàng.

Khi thương lượng về hóa đơn, chứng từ và đối soát, nên thống nhất rõ các nội dung sau:

  • Có xuất hóa đơn hay không: Xác nhận khả năng cung cấp hóa đơn cho từng đơn hàng hoặc theo kỳ.
  • Thời gian xuất hóa đơn: Quy định rõ thời điểm xuất hóa đơn để thuận tiện cho kế toán và kê khai thuế.
  • Thông tin trên hóa đơn: Thống nhất các thông tin bắt buộc như tên doanh nghiệp, mã số thuế, địa chỉ và nội dung hàng hóa.
  • Cách đối soát đơn hàng: Xác định quy trình kiểm tra số lượng, giá trị và các phát sinh liên quan.
  • Chu kỳ đối soát: Thống nhất đối soát theo từng đơn, theo tuần hoặc theo tháng để hạn chế sai lệch dữ liệu trong quá trình hợp tác.

Những nội dung này đặc biệt quan trọng với nhà hàng, chuỗi F&B hoặc doanh nghiệp cần kiểm soát chi phí và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động mua hàng.

Hóa đơn, chứng từ và đối soát
Hóa đơn, chứng từ và đối soát

Công nợ và phương thức thanh toán

Chính sách công nợ có thể giúp bếp F&B linh hoạt dòng tiền, đặc biệt trong giai đoạn mở rộng quy mô hoặc cần duy trì lượng tồn kho ổn định. Tuy nhiên, mọi điều khoản cần được thống nhất minh bạch để tránh phát sinh mâu thuẫn.

Để tránh hiểu nhầm trong quá trình hợp tác, hai bên nên thống nhất rõ các nội dung sau:

  • Thanh toán ngay hay theo kỳ: xác định hình thức thanh toán phù hợp với quy mô và nhu cầu vận hành.
  • Hạn mức công nợ: quy định mức công nợ tối đa được áp dụng.
  • Kỳ đối soát công nợ: đối soát theo tuần, nửa tháng hoặc theo tháng.
  • Phương thức thanh toán: chuyển khoản, tiền mặt hoặc các hình thức khác.
  • Trách nhiệm khi thanh toán trễ: quy định rõ cách xử lý và các điều kiện liên quan.
  • Điều kiện thay đổi hạn mức: xác định các tiêu chí để tăng hoặc giảm hạn mức công nợ trong tương lai.

Việc làm rõ các điều khoản này giúp cả hai bên chủ động kế hoạch tài chính và xây dựng mối quan hệ hợp tác ổn định, lâu dài.

Công nợ và phương thức thanh toán

Kênh liên hệ và quy trình phối hợp

Một mối quan hệ hợp tác dài hạn cần có đầu mối làm việc rõ ràng. Khi xảy ra sự cố về đơn hàng, giao nhận hoặc chất lượng sản phẩm, việc biết chính xác ai là người phụ trách sẽ giúp xử lý nhanh hơn.

Khi thương lượng về quy trình phối hợp, nên thống nhất rõ các đầu mối và cách thức làm việc giữa hai bên:

  • Người phụ trách bán hàng: Đầu mối tiếp nhận đơn hàng và hỗ trợ các vấn đề liên quan đến sản phẩm.
  • Người phụ trách giao hàng: Chịu trách nhiệm vận chuyển và cập nhật tình trạng giao nhận.
  • Kênh xác nhận đơn hàng: Thống nhất sử dụng email, Zalo hoặc phần mềm quản lý để tránh nhầm lẫn.
  • Kênh xử lý khiếu nại: Quy định rõ nơi tiếp nhận và xử lý các phản hồi phát sinh.
  • Thời gian phản hồi: Xác định thời gian phản hồi tối đa đối với các yêu cầu hoặc sự cố.
  • Quy trình thay đổi đơn hàng: Thống nhất cách thức điều chỉnh số lượng, sản phẩm hoặc thời gian giao khi có nhu cầu đột xuất.

Việc làm rõ các nội dung trên ngay từ đầu sẽ giúp quá trình phối hợp diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn trong dài hạn.

Kênh liên hệ và quy trình phối hợp
Kênh liên hệ và quy trình phối hợp

Cách thương lượng nhà cung cấp để hai bên cùng có lợi

Thương lượng với nhà cung cấp không phải là tìm cách giành lợi thế tối đa cho một bên, mà là xây dựng nền tảng hợp tác bền vững để cả hai cùng phát triển. Nếu tiếp cận đúng cách, bếp F&B không chỉ tối ưu chi phí mà còn nhận được nguồn hàng ổn định và sự hỗ trợ tốt hơn trong quá trình vận hành.

  • Dùng dữ liệu thay vì cảm tính: Sử dụng các số liệu như sản lượng nhập hàng, tần suất đặt hàng, lịch sử mua hàng hoặc tỷ lệ hàng lỗi để làm cơ sở thương lượng. Những dữ liệu thực tế giúp cuộc trao đổi minh bạch hơn và tăng khả năng đạt được thỏa thuận phù hợp cho cả hai bên.
  • Cam kết sản lượng để đổi lấy mức hỗ trợ tốt hơn: Nếu bếp có nhu cầu nhập hàng ổn định, có thể đề xuất cam kết sản lượng trong một khoảng thời gian nhất định để nhận được mức giá tốt hơn, ưu tiên giao hàng, chính sách công nợ linh hoạt hoặc điều khoản đổi trả thuận lợi hơn.
  • Đừng ép giá quá mức nếu cần chất lượng ổn định: Việc chỉ tập trung vào giá thấp có thể khiến nhà cung cấp cắt giảm chất lượng sản phẩm, giảm mức độ ưu tiên giao hàng hoặc hạn chế hỗ trợ khi phát sinh sự cố. Thay vì chỉ nhìn vào đơn giá, hãy cân nhắc tổng thể giữa chất lượng, dịch vụ và độ ổn định nguồn cung.
  • Thử nghiệm trước khi ký hợp tác dài hạn: Trước khi đi đến thỏa thuận dài hạn, nên hợp tác thử từ 2-4 tuần để đánh giá thực tế về chất lượng hàng hóa, độ chính xác khi giao hàng, quy trình đổi trả và khả năng hỗ trợ của nhà cung cấp. Đây là cách hiệu quả để giảm rủi ro và đưa ra quyết định hợp tác phù hợp.
Cách thương lượng nhà cung cấp để hai bên cùng có lợi

Mẫu checklist thương lượng với nhà cung cấp F&B

Trong quá trình tìm kiếm và làm việc với nhà cung cấp, nhiều bếp F&B thường bỏ sót các điều khoản quan trọng như công nợ, đổi trả, lịch giao hàng hay tiêu chuẩn chất lượng. Điều này có thể dẫn đến những tranh cãi không đáng có khi hợp tác lâu dài.

Để giúp nhà hàng, quán cà phê và bếp trung tâm đánh giá nhà cung cấp một cách hệ thống, việc sử dụng checklist thương lượng là giải pháp hiệu quả. Danh sách này giúp đội ngũ mua hàng kiểm tra đầy đủ các hạng mục cần trao đổi trước khi ký kết hợp tác, từ chất lượng sản phẩm, giá cả, nguồn cung đến hóa đơn và quy trình phối hợp.

Tải ngay Checklist thương lượng với nhà cung cấp F&B để chuẩn hóa quy trình làm việc, hạn chế rủi ro và xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững với nhà cung cấp.

Sai lầm thường gặp khi làm việc với nhà cung cấp

Ngay cả khi đã tìm được nhà cung cấp phù hợp, nhiều bếp F&B vẫn gặp các vấn đề phát sinh do thiếu quy trình quản lý hoặc chưa thống nhất đầy đủ các điều khoản hợp tác. Dưới đây là những sai lầm phổ biến mà nhà hàng, quán cà phê và bếp trung tâm nên tránh.

Chỉ thương lượng giá, bỏ qua quy trình

Nhiều chủ quán dành phần lớn thời gian để đàm phán giá nhưng lại bỏ qua các nội dung quan trọng như lịch giao hàng, đổi trả, công nợ hay quy trình xử lý phát sinh. Điều này có thể giúp tiết kiệm chi phí trong ngắn hạn nhưng lại tạo ra nhiều rủi ro trong quá trình vận hành.

Một nhà cung cấp có giá cao hơn đôi chút nhưng giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ nhanh và nguồn cung ổn định thường mang lại giá trị lớn hơn về lâu dài.

Không có tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng

Nếu hai bên không thống nhất tiêu chuẩn chất lượng từ đầu, mỗi bên sẽ có cách đánh giá khác nhau khi nhận hàng. Đây là nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh cãi về chất lượng nguyên liệu.

Bếp nên xây dựng các tiêu chí cụ thể về kích cỡ, trọng lượng, độ tươi, tỷ lệ hao hụt hoặc hạn sử dụng tối thiểu để làm căn cứ kiểm tra và đối chiếu khi cần thiết.

Không kiểm hàng ngay khi nhận

Nhiều đơn vị chỉ phát hiện hàng lỗi hoặc thiếu số lượng sau khi đã đưa vào kho hoặc sử dụng. Khi đó, việc xác minh trách nhiệm và yêu cầu đổi trả thường trở nên khó khăn hơn.

Vì vậy, cần kiểm tra số lượng, quy cách, chất lượng và tình trạng bao bì ngay khi nhận hàng. Nếu phát hiện vấn đề, nên ghi nhận bằng hình ảnh hoặc biên bản để xử lý kịp thời với nhà cung cấp.

Không theo dõi lịch sử đơn hàng

Việc không lưu trữ lịch sử mua hàng khiến bếp khó đánh giá hiệu quả hợp tác và mất cơ sở khi thương lượng các chính sách tốt hơn trong tương lai.

Theo dõi dữ liệu đơn hàng giúp doanh nghiệp kiểm soát sản lượng, tần suất đặt hàng, tỷ lệ hàng lỗi, mức chi tiêu và hiệu suất của từng nhà cung cấp. Đây cũng là nguồn dữ liệu quan trọng để đàm phán giá và công nợ.

Không thống nhất công nợ và hóa đơn

Nhiều tranh chấp tài chính phát sinh do hai bên không làm rõ điều khoản thanh toán hoặc quy trình xuất hóa đơn ngay từ đầu.

Trước khi hợp tác, cần thống nhất rõ hạn mức công nợ, thời gian thanh toán, kỳ đối soát, thời điểm xuất hóa đơn và trách nhiệm của mỗi bên khi xảy ra sai lệch dữ liệu. Điều này giúp hạn chế rủi ro và đảm bảo tính minh bạch trong quản lý chi phí.

Phụ thuộc vào một đầu mối duy nhất

Khi toàn bộ hoạt động đặt hàng và xử lý sự cố chỉ phụ thuộc vào một cá nhân, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn nếu người đó nghỉ việc, chuyển bộ phận hoặc không thể hỗ trợ kịp thời.

Để giảm rủi ro, nên có ít nhất hai đầu mối liên hệ từ phía nhà cung cấp, bao gồm nhân viên kinh doanh và người phụ trách vận hành hoặc giao nhận. Điều này giúp việc phối hợp diễn ra liên tục và không bị gián đoạn khi có phát sinh.

Sai lầm thường gặp khi làm việc với nhà cung cấp
Sai lầm thường gặp khi làm việc với nhà cung cấp

Kamereo – Ứng dụng cung cấp thực phẩm sỉ tối ưu cho doanh nghiệp F&B

Khi bếp F&B phát triển, việc làm việc với nhiều nhà cung cấp và quản lý đơn hàng thủ công có thể gây tốn thời gian và khó kiểm soát. Kamereo là nền tảng cung ứng thực phẩm sỉ giúp doanh nghiệp tập trung quản lý nguồn cung, đơn hàng và chi phí trên một hệ thống duy nhất. 

  • Nhà cung cấp tất cả trong một: Kamereo cung cấp hơn 2000+ sản phẩm từ thực phẩm tươi sống, thực phẩm đông lạnh, nguyên liệu pha chế, đồ uống và vật dụng vận hành trên cùng một nền tảng. Phù hợp với nhà hàng, quán cà phê, trà sữa, khách sạn và chuỗi F&B muốn đơn giản hóa việc mua hàng. 
  • Giao hàng nhanh, đúng đủ: Doanh nghiệp có thể đặt hàng đến 12 giờ đêm và nhận hàng sớm từ 6 giờ sáng hôm sau. Việc tập trung nguồn cung về một đầu mối giúp giảm thời gian đặt hàng và theo dõi giao nhận. 
  • Hóa đơn VAT minh bạch, dễ đối soát: Kamereo cung cấp hóa đơn VAT và lưu trữ lịch sử mua hàng trên hệ thống, giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát chi phí, tra cứu đơn hàng và đặt lại sản phẩm thường dùng. 
  • Quản lý đa chi nhánh hiệu quả: Với các chuỗi F&B, Kamereo hỗ trợ quản lý đơn hàng giữa nhiều điểm bán, giúp chuẩn hóa danh mục hàng hóa, quy trình đặt hàng và hoạt động thu mua trên toàn hệ thống. 
Kamereo – Ứng dụng cung cấp thực phẩm sỉ tối ưu cho doanh nghiệp F&B

Câu hỏi thường gặp

Cần thương lượng những gì với nhà cung cấp trước khi hợp tác?

Nên thống nhất về chất lượng sản phẩm, giá bán, lịch giao hàng, đổi trả, hóa đơn, công nợ và quy trình phối hợp để tránh phát sinh tranh chấp sau này.

Vì sao không nên chỉ tập trung vào giá khi chọn nhà cung cấp?

Giá thấp nhưng chất lượng không ổn định hoặc giao hàng kém có thể làm tăng chi phí vận hành. Hãy đánh giá cả chất lượng, dịch vụ và độ ổn định nguồn cung.

Điều khoản đổi trả với nhà cung cấp nên gồm những nội dung nào?

Cần quy định rõ điều kiện đổi trả, thời gian phản hồi, cách xác nhận hàng lỗi và phương án xử lý khi phát sinh sự cố.

Làm sao để thương lượng giá mà vẫn giữ chất lượng hàng ổn định?

Hãy dựa trên dữ liệu mua hàng và cam kết sản lượng thay vì chỉ yêu cầu giảm giá. Điều này giúp duy trì chất lượng và dịch vụ tốt hơn.

Có nên cam kết sản lượng với nhà cung cấp không?

Có, nếu nhu cầu nhập hàng ổn định. Cam kết sản lượng có thể giúp nhận được giá tốt hơn và nhiều chính sách hỗ trợ hơn.

Khi nào nên chuyển sang nhà cung cấp B2B như Kamereo?

Khi việc mua hàng thủ công trở nên phức tạp, phải làm việc với nhiều đầu mối hoặc khó kiểm soát chi phí, hóa đơn và đơn hàng.

Nhà hàng nhỏ có cần thương lượng hóa đơn và công nợ không?

Có. Việc thống nhất từ đầu giúp quản lý chi phí, dòng tiền và hạn chế các hiểu nhầm trong quá trình hợp tác.

Tổng kết

Thương lượng với nhà cung cấp không chỉ là đàm phán giá mà còn cần thống nhất về chất lượng, giao hàng, đổi trả, công nợ và hóa đơn. Điều này giúp bếp F&B kiểm soát chi phí, giảm rủi ro và duy trì nguồn cung ổn định. Nếu muốn chuyên nghiệp hóa hoạt động mua hàng và quản lý nguồn cung hiệu quả hơn, các doanh nghiệp có thể tham khảo giải pháp B2B từ Kamereo.

Chia sẻ bài viết
Tác giả

Là một Content SEO Writer chuyên về lĩnh vực ẩm thực và F&B marketing, tôi luôn tìm kiếm những câu chuyện phía sau mỗi món ăn và thương hiệu ẩm thực. Trải nghiệm của tôi đến từ việc hợp tác cùng các đầu bếp, thương hiệu nhà hàng - cà phê và dự án F&B thực tế. Tôi tập trung nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, xu hướng ẩm thực mới và cách nội dung có thể tạo ra sự kết nối giữa món ăn - thương hiệu - khách hàng.View Author posts

Mục lục bài viết